lược mau

Học thuật
Thân thiện
lược mau

Mẹ dùng cái lược mau để chải tóc cho em bé.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lược mau một loại lược răng dày sít nhau, dùng để chải tóc khi tóc còn ướt hoặc để gỡ rối. Tên gọi này đồng nghĩa với "lược bí".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau khi gội đầu, ấy dùng lược mau để chải tóc ướt cho dễ.
    • Chiếc lược mau này rất hữu ích để gỡ những chỗ tóc rối.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dùng lược mau": sử dụng loại lược răng sít để chải tóc.
    • Đối với tóc dày dễ rối, bạn nên dùng lược mau trước.
Biến thể từ gần giống
  • Lược bí (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ loại lược răng sít nhau.
    • Lược bí thường được làm bằng nhựa hoặc gỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Lược bí: lược răng sít.
  • Lược răng dày: lược khoảng cách giữa các răng nhỏ.
Lưu ý
  • "Lược mau" một danh từ ghép, trong đó "lược" chỉ dụng cụ "mau" mô tả đặc điểm răng lược sít nhau. Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh chăm sóc tóc.
lược mau

Mẹ dùng cái lược mau để chải tóc cho em bé.

  1. X. Lược bí.