lược mau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lược mau là một loại lược có răng dày và sít nhau, dùng để chải tóc khi tóc còn ướt hoặc để gỡ rối. Tên gọi này đồng nghĩa với "lược bí".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau khi gội đầu, cô ấy dùng lược mau để chải tóc ướt cho dễ.
- Chiếc lược mau này rất hữu ích để gỡ những chỗ tóc rối.
Các cách sử dụng nâng cao
- "dùng lược mau": sử dụng loại lược có răng sít để chải tóc.
- Đối với tóc dày và dễ rối, bạn nên dùng lược mau trước.
Biến thể và từ gần giống
- Lược bí (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ loại lược có răng sít nhau.
- Lược bí thường được làm bằng nhựa hoặc gỗ.
Từ đồng nghĩa
- Lược bí: lược có răng sít.
- Lược răng dày: lược có khoảng cách giữa các răng nhỏ.
Lưu ý
- "Lược mau" là một danh từ ghép, trong đó "lược" chỉ dụng cụ và "mau" mô tả đặc điểm răng lược sít nhau. Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh chăm sóc tóc.
- X. Lược bí.